Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

链

Phồn thể: [鏈]
liàn
Nghĩa tiếng Việtdây xích; sợi cáp (đơn vị đo chiều dài: 100 sải, khoảng 185 m); dây xích (đơn vị đo chiều dài: 66 feet, khoảng 20 m)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dây xích
  2. 2 sợi cáp (đơn vị đo chiều dài: 100 sải, khoảng 185 m)
  3. 3 dây xích (đơn vị đo chiều dài: 66 feet, khoảng 20 m)
  4. 4 xích
  5. 5 làm cho phụ thuộc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập