Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单链

Phồn thể: [單鏈]
dānliàn
Nghĩa tiếng Việtchuỗi đơn; dùng để chỉ RNA trái ngược với DNA xoắn kép
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuỗi đơn
  2. 2 dùng để chỉ RNA trái ngược với DNA xoắn kép

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập