Chữ HánChữ đa âm
单
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 22 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: đơnhóa đơn; danh sách; mẫu
- họ [Shan4]
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 丷 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 弹tánÂm Hán Việt: đàngảy (dây đàn); chơi (nhạc cụ dây); bật hoặc nhảyHSK 4
- 惮dànsợ; hãi; không thíchHSK 7–9
- 阐chǎndiễn đạt; tiết lộ; khai sángHSK 7–9
- 禅chándhya-na (tiếng Phạn); Thiền; tham thiền (Phật giáo)HSK 7–9
- 郸Dāntên một quận ở Hà Bắc
- 啴chǎndùng trong 啴啴 (chǎnchǎn) và 啴缓 (chǎnhuǎn)
- 婵chándùng trong 婵娟 (chánjuān) và 婵媛 (chányuán)
- 掸dǎnphủi đi; phủi bụi; bàn chải
- 殚dānhoàn toàn; kiệt quệ
- 瘅dànghét
- 箪dāngiỏ tròn đựng cơm
- 蝉cháncon ve sầu
- 蕲qí(thảo dược); cầu xin; cầu nguyện
- 觯zhìly có chân
- 冁chǎnmỉm cười
Từ có chữ này
- 名单Âm Hán Việt: danh đơndanh sách tênHSK 3
- 简单Âm Hán Việt: giản đơnđơn giản; không phức tạpHSK 3
- 菜单Âm Hán Việt: thái đơnthực đơnHSK 3
- 单位Âm Hán Việt: đơn vịđơn vị (đo lường); đơn vị (nhóm người); đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế)HSK 4
- 单一Âm Hán Việt: đơn nhấtđơn; chỉ; duy nhấtHSK 5
- 单元Âm Hán Việt: đơn nguyênđơn vị (hình thành một thể); thành phần; (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thangHSK 5
- 单独Âm Hán Việt: đơn độcmột mình; tự mình; tự thânHSK 5
- 床单Âm Hán Việt: sàng đơnga trải giườngHSK 5
- 下单Âm Hán Việt: hạ đơnđặt hàng; gọi món; một đơn hàng (hàng hóa)HSK 6
- 单纯Âm Hán Việt: đơn thuầnđơn giản; tinh khiết; không phức tạpHSK 6
- 单调Âm Hán Việt: đơn điềuđơn điệuHSK 6
- 订单Âm Hán Việt: đính đơnđơn đặt hàngHSK 6
Xem thêm 10 từ
- 账单Âm Hán Việt: trướng đơnhóa đơnHSK 6
- 传单Âm Hán Việt: truyền đơntờ rơi; tờ quảng cáo; tờ gấpHSK 7–9
- 单价Âm Hán Việt: đơn giáđơn giáHSK 7–9
- 单薄Âm Hán Việt: đơn bạcyếu ớt; mỏng manh; mảnh maiHSK 7–9
- 单身Âm Hán Việt: đơn thânchưa kết hôn; độc thân; một mìnhHSK 7–9
- 单边Âm Hán Việt: đơn biênđơn phươngHSK 7–9
- 孤单Âm Hán Việt: cô đơnđơn độc; cô đơn; nỗi cô đơnHSK 7–9
- 清单Âm Hán Việt: thanh đơndanh sách mụcHSK 7–9
- 单方面Âm Hán Việt: đơn phương diệnđơn phươngHSK 7–9
- 黑名单Âm Hán Việt: hắc danh đơndanh sách đenHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 周末中午,小侯请阿明和小兰去饭馆吃饭。大家走了半天,觉得又饿又渴,小侯拿着菜单说:“大家想吃什么就点什么!”Trưa cuối tuần, Tiểu Hầu mời Minh và Lan đi nhà hàng ăn cơm. Mọi người đi bộ nửa ngày, thấy vừa đói vừa khát, Tiểu Hầu cầm thực đơn nói: "Mọi người muốn ăn gì thì gọi món đó!"
- 在快节奏的现代都市中,共享单车、地铁出行以及二手物品循环利用正受到越来越多年轻人的欢迎。Trong đô thị hiện đại nhịp độ nhanh, xe đạp chia sẻ, đi lại bằng tàu điện ngầm cũng như tái sử dụng đồ cũ đang nhận được sự yêu thích của ngày càng nhiều người trẻ.
- 王老师、小雪老师,回想刚开始学拼音的时候,我们连简单的声调都会读错;如今我们已经能流利地讨论经济、科技和文化话题,甚至能独立撰写中文文章了!Thầy Vương, cô Tuyết ơi, nhớ lại lúc mới bắt đầu học pinyin, chúng em ngay cả thanh điệu đơn giản cũng đọc sai; nay chúng em đã có thể thảo luận lưu loát các chủ đề kinh tế, công nghệ và văn hoá, thậm chí có thể tự viết bài bằng tiếng Trung rồi!Từ trong câu:王 (wàng)老师 (lǎoshī)小雪 (Xiǎoxuě)老师 (lǎoshī)回想 (huíxiǎng)刚 (gāng)开始 (kāishǐ)学 (xué)拼音 (pīnyīn)的 (de)时候 (shíhou)我们 (wǒmen)连 (lián)简单 (jiǎndān)的 (de)声调 (shēngdiào)都会 (dūhuì)读 (dú)错 (cuò)如今 (rújīn)我们 (wǒmen)已经 (yǐjīng)能 (néng)流利 (liúlì)地 (de)讨论 (tǎolùn)经济 (jīngjì)科技 (kējì)和 (hé)文化 (wénhuà)话题 (huàtí)甚至 (shènzhì)能 (néng)独立 (dúlì)撰写 (zhuànxiě)中文 (Zhōngwén)文章 (wénzhāng)了 (le)
- 老师,我看得很清楚,您讲的这几句语法也很简单、很明白。我已经用铅笔把笔记记在笔记本和这张纸上了。Thưa thầy, em nhìn rất rõ ạ, mấy câu ngữ pháp thầy giảng cũng rất đơn giản, dễ hiểu. Em đã dùng bút chì ghi chép bài vào vở ghi và tờ giấy này rồi.
- 阿明,小兰,你们坐了那么久飞机,一定又饿又渴吧?今天我请客,这是菜单,你们想吃什么就点什么!Minh, Lan ơi, các bạn đi máy bay lâu thế chắc hẳn vừa đói vừa khát nhỉ? Hôm nay mình mời khách, đây là thực đơn, các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó nhé!
- 阿明,王经理要求我们今天下午三点在办公室开会。你已经把参加会议的名单发到大家邮箱里了吗?Minh ơi, giám đốc Vương yêu cầu chúng ta ba giờ chiều nay họp ở văn phòng. Bạn đã gửi danh sách tham dự cuộc họp vào hộp thư điện tử của mọi người chưa?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.