Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

黑名单

Phồn thể: [黑名單]
hēimíngdān
Nghĩa tiếng Việtdanh sách đen
Âm Hán Việthắc danh đơn
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 danh sách đen

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập