Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红黑名单

Phồn thể: [紅黑名單]
hónghēimíngdān
Nghĩa tiếng Việtdanh sách trắng và đen, tức là 红名单 (hóngmíngdān) và 黑名单 (hēimíngdān)
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 danh sách trắng và đen, tức là 红名单 (hóngmíngdān) và 黑名单 (hēimíngdān)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập