Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hóng · Hóng

红

Nghĩađỏ; phổ biến; cách mạng; họ [Hong2]
Bộ thủ纟
Âm Hán Việthồng
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hóngÂm Hán Việt: hồngđỏ; phổ biến; cách mạng
  • HóngChưa có âm thanhhọ [Hong2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 工

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 工

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.