Cấp: HSK 2Từ ghép
奶茶
Nghĩa
- 1 trà sữa
Câu ví dụ
- 小雪,下课了,我想去买杯奶茶,你要不要跟我一起去?Tiểu Tuyết ơi, tan học rồi, mình muốn đi mua một cốc trà sữa, bạn có muốn đi cùng mình không?
- 好啊!那家奶茶店离这儿远吗?我这周还没有喝过奶茶呢。Được chứ! Quán trà sữa đó cách đây có xa không? Tuần này mình vẫn chưa uống trà sữa lần nào.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 跟[ngấn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5gót chân; theo sát; đi cùng
- 红茶[紅茶][hồng trà]Cấp: HSK 2trà đen
- 近[cận]Cấp: HSK 2gần; sát; khoảng chừng
- 咖啡[gia phi]Cấp: HSK 2cà phê (từ mượn)
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 绿茶[綠茶][lục trà]Cấp: HSK 2trà xanh; (tiếng lóng) (về một cô gái) tưởng chừng như ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra lại toan tính và thủ đoạn; một cô gái có những nét này
- 时[旹][thì]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6biến thể cũ của 时 (shí)
- 洗[tẩy]Cấp: HSK 2rửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này