Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

绿茶

Phồn thể: [綠茶]
lǜchá
Nghĩa tiếng Việttrà xanh; (tiếng lóng) (về một cô gái) tưởng chừng như ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra lại toan tính và thủ đoạn; một cô gái có những nét này
Âm Hán Việtlục trà
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trà xanh
  2. 2 (tiếng lóng) (về một cô gái) tưởng chừng như ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra lại toan tính và thủ đoạn
  3. 3 một cô gái có những nét này

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập