Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm
那里
Phồn thể: [那裏]Nghĩa
- 1 ở đó; nơi đó
Câu ví dụ
- 昨天我去饭店的时候,看见几个小朋友在那里找他们的车。你知道他们什么时候回家吗?Hôm qua lúc mình đi nhà hàng, nhìn thấy mấy em nhỏ đang tìm xe của các em ấy ở đằng đó. Bạn có biết khi nào các em ấy về nhà không?
- 我问了王老师,老师说他们的爸爸要开车去那里接他们,现在睡得很好!Mình đã hỏi thầy Vương, thầy nói bố của các em ấy sẽ lái xe tới đó đón, giờ các em ngủ ngon lắm!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车[車][xa]Cấp: HSK 1xe; phương tiện giao thông; máy
- 大学[大學][đại học]Cấp: HSK 1trường đại học; trường cao đẳng
- 大学生[大學生][đại học sinh]Cấp: HSK 1sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
- 弟弟[đệ đệ]Cấp: HSK 1em trai
- 读[讀][độc]Cấp: HSK 1đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường)
- 饭店[飯店][phạn điếm]Cấp: HSK 1nhà hàng; khách sạn
- 开车[開車][khai xa]Cấp: HSK 1lái xe
- 哪里[哪裏][ná lịa]Cấp: HSK 1ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan