Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm

那里

Phồn thể: [那裏]
nàli
Nghĩa tiếng Việtở đó; nơi đó
Âm Hán Việtna lịa
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ở đó; nơi đó

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm

那里

Phồn thể: [那裡]
nàli
Nghĩa tiếng Việtở đó; nơi đó
  • 2 chữ
  • 13 nét