Cấp: HSK 1Từ ghép
饭店
Phồn thể: [飯店]Nghĩa tiếng Việtnhà hàng; khách sạn
Âm Hán Việtphạn điếm
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhà hàng
- 2 khách sạn
Câu ví dụ
- 昨天我去饭店的时候,看见几个小朋友在那里找他们的车。你知道他们什么时候回家吗?Hôm qua lúc mình đi nhà hàng, nhìn thấy mấy em nhỏ đang tìm xe của các em ấy ở đằng đó. Bạn có biết khi nào các em ấy về nhà không?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车[車][xa]Cấp: HSK 1xe; phương tiện giao thông; máy
- 大学[大學][đại học]Cấp: HSK 1trường đại học; trường cao đẳng
- 大学生[大學生][đại học sinh]Cấp: HSK 1sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
- 弟弟[đệ đệ]Cấp: HSK 1em trai
- 读[讀][độc]Cấp: HSK 1đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường)
- 开车[開車][khai xa]Cấp: HSK 1lái xe
- 哪里[哪裏][ná lịa]Cấp: HSK 1ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
- 那里[那裏][na lịa]Cấp: HSK 1ở đó; nơi đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan