Chữ Hán
饭
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: phạncơm đã nấu; bữa ăn; (từ mượn) fan
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 反
- 饣shíbộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)
- 反fǎn[phản]ngược; lộn ngược; lộn trái
- Phần chỉ nghĩa: 饣
- Phần chỉ âm: 反
Từ có chữ này
- 做饭Âm Hán Việt: tố phạnchuẩn bị bữa ăn; nấu ănHSK 1
- 午饭Âm Hán Việt: ngọ phạnbữa trưaHSK 1
- 早饭Âm Hán Việt: tảo phạnbữa sángHSK 1
- 晚饭Âm Hán Việt: vãn phạnbữa tối; cơm tối; bữa ăn tốiHSK 1
- 米饭Âm Hán Việt: mễ phạn(cơm) đã nấuHSK 1
- 饭店Âm Hán Việt: phạn điếmnhà hàng; khách sạnHSK 1
- 饭馆Âm Hán Việt: phạn quánnhà hàngHSK 2
- 盒饭Âm Hán Việt: hộp phạncơm hộpHSK 5
- 年夜饭Âm Hán Việt: nên dạ phạnbữa tối gia đình đêm giao thừaHSK 5
- 电饭锅Âm Hán Việt: điện phạn quanồi cơm điệnHSK 6
- 便饭Âm Hán Việt: tiện phạnbữa ăn thường; nấu ăn đơn giản ở nhàHSK 7–9
- 饭碗Âm Hán Việt: phạn oảncái bát cơm; bóng: kế sinh nhai; công việcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 一个人过年没意思,所以今年过年,小雪请阿明和小兰来她家里一起吃晚饭。Một mình đón Tết thì buồn tẻ, nên Tết năm nay Tiểu Tuyết mời Minh và Lan đến nhà cô ấy cùng ăn bữa tối.
- 中午你在学校吃午饭了吗?你看见那只漂亮的小猫了吗?Buổi trưa bạn đã ăn cơm trưa ở trường chưa? Bạn có nhìn thấy chú mèo nhỏ xinh xắn kia không?
- 好!晚饭我也想吃些包子和牛奶。你有超市的电话吗?Được đấy! Bữa tối mình cũng muốn ăn một ít bánh bao và sữa bò. Bạn có số điện thoại của siêu thị không?
- 我们坐出租车去超市吧。我想吃那边的包子和米饭,非常好吃!Chúng mình đi taxi tới siêu thị đi. Mình muốn ăn bánh bao và cơm ở bên kia, vô cùng ngon!
- 我会做饭,今天我做一些饺子和一些面条儿!Mẹ biết nấu ăn, hôm nay mẹ làm một ít sủi cảo và một ít mì sợi nhé!
- 昨天我去饭店的时候,看见几个小朋友在那里找他们的车。你知道他们什么时候回家吗?Hôm qua lúc mình đi nhà hàng, nhìn thấy mấy em nhỏ đang tìm xe của các em ấy ở đằng đó. Bạn có biết khi nào các em ấy về nhà không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.