Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fàn

饭

Nghĩacơm đã nấu; bữa ăn; (từ mượn) fan
Bộ thủ饣
Âm Hán Việtphạn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fànÂm Hán Việt: phạncơm đã nấu; bữa ăn; (từ mượn) fan

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 反

  • Phần chỉ nghĩa: 饣
  • Phần chỉ âm: 反

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.