Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
xiē

些

Nghĩa tiếng Việtlượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số
Âm Hán Việtta
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập