早些Từ ghép早些zǎoxiēNghĩa tiếng Việtsớm hơn một chút2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sớm hơn một chútPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.早[tảo]sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!Trang chữ →些[ta]lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một sốTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →