Chữ Hán
早
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tảosớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 十
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 早上Âm Hán Việt: tảo thượngbuổi sáng sớmHSK 1
- 早饭Âm Hán Việt: tảo phạnbữa sángHSK 1
- 早晨Âm Hán Việt: tảo thầnbuổi sáng sớm; cũng đọc [zao3 chen5]HSK 4
- 早餐Âm Hán Việt: tảo xanbữa sángHSK 4
- 早已Âm Hán Việt: tảo dĩđã từ lâu; từ lâu; (tiếng địa phương) trước đâyHSK 5
- 早晚Âm Hán Việt: tảo vãnsáng và tối; (tiếng địa phương) một lúc nào đó trong tương lai; một ngày nào đóHSK 5
- 早期Âm Hán Việt: tảo kìgiai đoạn đầu; thời kỳ đầu; giai đoạn sớmHSK 5
- 一早Âm Hán Việt: nhất tảosớm vào buổi sáng; lúc bình minhHSK 7–9
- 及早Âm Hán Việt: cập tảocàng sớm càng tốt; sớm nhất có thểHSK 7–9
- 尽早Âm Hán Việt: tận tảocàng sớm càng tốtHSK 7–9
- 早年Âm Hán Việt: tảo nênnhiều năm trước; trong quá khứ; thuở nhỏHSK 7–9
- 早日Âm Hán Việt: tảo nhậtsớm; trong thời gian sớm nhất; những ngày đầu; quá khứHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你们那天早上很早去坐飞机吗?坐了几个小时?住在哪儿?Sáng hôm đó các bạn đi máy bay từ rất sớm à? Bay mất mấy tiếng đồng hồ? Ở tại đâu?
- 对,早上六点就去了,我们坐了三个小时的飞机,在朋友家住了一年。我很爱我的家人!Đúng vậy, 6 giờ sáng đã đi rồi, chúng mình đi máy bay 3 tiếng đồng hồ, ở nhà người bạn một năm. Mình rất yêu gia đình mình!
- 王先生、李女士,请坐,请喝一杯热茶!你们早饭想吃什么?Thưa ông Vương, bà Lý, mời ngồi, mời uống một tách trà nóng ạ! Bữa sáng hai vị muốn ăn gì?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.