Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

趁早

chènzǎo
Nghĩa tiếng Việtcàng sớm càng tốt; ngay khi có thể; càng sớm càng hay
Âm Hán Việtsấn tảo
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 càng sớm càng tốt
  2. 2 ngay khi có thể
  3. 3 càng sớm càng hay
  4. 4 trước khi quá muộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập