Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chèn · chèn

趁

Nghĩatận dụng; lợi dụng; biến thể cũ của 趁 (chèn)
Bộ thủ走
Âm Hán Việtsấn
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chènÂm Hán Việt: sấntận dụng; lợi dụng
  • chènChưa có âm thanhbiến thể cũ của 趁 (chèn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 走 + 㐱

  • Phần chỉ nghĩa: 走
  • Phần chỉ âm: 㐱

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.