Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

放假

fàngjià
Nghĩa tiếng Việtnghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ
Âm Hán Việtphóng giả
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập