Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下个

Phồn thể: [下個]
xiàge
Nghĩa tiếng Việtphần thứ hai (trong hai phần); tiếp theo (tuần sau, v.v.); kế tiếp
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phần thứ hai (trong hai phần)
  2. 2 tiếp theo (tuần sau, v.v.)
  3. 3 kế tiếp
  4. 4 sau đây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập