HSK 2 · Ngữ pháp
Cấu trúc báo việc sắp xảy ra 快要…了 / 就要…了
Cấu trúc cốt lõi
Chủ ngữ + 快要 / 快 / 就要 / 要 + Động từ (+ Tân ngữ) + 了
1. Bản chất & Cách dùng
Dùng "快要…了", "快…了", "就要…了" hoặc "要…了" để diễn tả một sự việc sắp sửa xảy ra trong tương lai rất gần. Lưu ý quan trọng: Nếu trong câu có từ chỉ thời gian cụ thể (như 下个星期, 明天, 八点), ta chỉ dùng "就要…了" hoặc "要…了", KHÔNG dùng "快要…了".
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
明天快要考试了。Câu đúng: 明天就要考试了。 / 快要考试了。Khi đã có thời gian cụ thể (明天) đứng trước, chỉ dùng 就要…了 hoặc 要…了, không dùng 快要…了.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 10: Sắp phải thi rồi