Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ pháp

Cấu trúc báo việc sắp xảy ra 快要…了 / 就要…了

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 快要 / 快 / 就要 / 要 + Động từ (+ Tân ngữ) + 了

1. Bản chất & Cách dùng

Dùng "快要…了", "快…了", "就要…了" hoặc "要…了" để diễn tả một sự việc sắp sửa xảy ra trong tương lai rất gần. Lưu ý quan trọng: Nếu trong câu có từ chỉ thời gian cụ thể (như 下个星期, 明天, 八点), ta chỉ dùng "就要…了" hoặc "要…了", KHÔNG dùng "快要…了".

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 快kuài要yào考kǎo试shì了le,大dà家jiā都dōu在zài教jiào室shì里lǐ看kàn书shū。Sắp thi rồi, mọi người đều đang đọc sách trong phòng học.
  2. 下xià个gè星xīng期qī一yī就jiù要yào开kāi学xué了le,你nǐ买mǎi好hǎo本běn子zi和hé笔bǐ了le吗ma?Thứ Hai tuần sau là khai giảng rồi, bạn đã mua xong vở và bút chưa?

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 明天快要考试了。Câu đúng: 明天就要考试了。 / 快要考试了。Khi đã có thời gian cụ thể (明天) đứng trước, chỉ dùng 就要…了 hoặc 要…了, không dùng 快要…了.