Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
室
Nghĩa tiếng Việtphòng; đơn vị công tác; mộ
Âm Hán Việtthất
- 1 chữ
- 9 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phòng
- 2 đơn vị công tác
- 3 mộ
- 4 bao kiếm
- 5 gia đình hoặc thị tộc
- 6 một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
Câu ví dụ
- 屋子里真干净,一点儿也不脏,卧室和客厅的电灯都很亮。附近的邻居怎么样?Trong phòng sạch sẽ thật, chẳng bẩn chút nào, đèn điện ở phòng ngủ và phòng khách đều rất sáng. Hàng xóm xung quanh thế nào?
- 挺;极;电梯;得;草;开花;室;电。Ôn từ vựng: 挺, 极, 电梯, 得, 草, 开花, 室, 电.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 教室[giáo thất]Cấp: HSK 2phòng học
- 办公室[辦公室][biện công thất]Cấp: HSK 3văn phòng; cơ sở kinh doanh; cục
- 卧室[臥室][ngoạ thất]Cấp: HSK 5phòng ngủ
- 实验室[實驗室][thực nghiệm thất]Cấp: HSK 5phòng thí nghiệm
- 浴室[dục thất]Cấp: HSK 6phòng tắm (phòng dùng để tắm)
- 皇室[hoàng thất]Cấp: HSK 7–9hoàng gia; hoàng tộc; thành viên hoàng gia
- 寝室[寢室]Cấp: HSK 7–9phòng ngủ; ký túc xá
- 温室[溫室][ồn thất]Cấp: HSK 7–9nhà kính
- 更衣室[canh y thất]Cấp: HSK 7–9phòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker; (nói giảm) nhà vệ sinh
- 暗室phòng tối
- 病室phòng bệnh; khu bệnh; phòng của bệnh nhân
- 餐室phòng ăn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安静[安靜][an tĩnh]Cấp: HSK 3yên tĩnh; bình yên; điềm tĩnh
- 搬[bưng]Cấp: HSK 3di chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyển
- 搬家[bưng gia]Cấp: HSK 3chuyển nhà; di dời; loại bỏ (cái gì đó)
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 草[艸][tháu]Cấp: HSK 3biến thể của 草 (cǎo)
- 草地[thảo địa]Cấp: HSK 3bãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 得[đắc]Cấp: HSK 3được; nhận; giành được
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc báo việc sắp xảy ra 快要…了 / 就要…了 · Chủ ngữ + 快要 / 快 / 就要 / 要 + Động từ (+ Tân ngữ) + 了HSK 2
- Phân biệt liên từ lựa chọn 还是 (háishi) và 或者 / 或 (huòzhě / huò) · A + 还是 + B?(Câu hỏi / Câu có nghi vấn) | A + 或者 / 或 + B。(Câu trần thuật)HSK 3
- Phân biệt phó từ 就 (jiù) và 才 (cái) · Thời gian / Số lượng + 就 + Động từ (sớm/nhanh) | Thời gian / Số lượng + 才 + Động từ (muộn/lâu)HSK 3
- Trình tự hành động 先…,然后 / 再… & Khuyên bảo 最好 · 先 + Hành động 1,然后 / 再 + Hành động 2 | Chủ ngữ + 最好 + Động từHSK 3
- Giới từ 凭 (dựa vào) / 趁 (nhân lúc) / 朝 (hướng về) · 凭 + (着) + Năng lực/Giấy tờ + Động từ | 趁 + (着) + Thời cơ/Điều kiện + Động từ | 朝 + Hướng/Mục tiêu + Động từHSK 5
- Động từ văn viết 奠定…基础 (đặt nền móng vững chắc cho…) · 为 + Mục tiêu lâu dài + 奠定坚实的基础HSK 7–9