Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

室

shì
Nghĩa tiếng Việtphòng; đơn vị công tác; mộ
Âm Hán Việtthất
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phòng
  2. 2 đơn vị công tác
  3. 3 mộ
  4. 4 bao kiếm
  5. 5 gia đình hoặc thị tộc
  6. 6 một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

室

Shì
Nghĩa tiếng Việthọ [Shi4]
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Shi4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập