Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

皇室

huángshì
Nghĩa tiếng Việthoàng gia; hoàng tộc; thành viên hoàng gia
Âm Hán Việthoàng thất
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa