Cấp: HSK 7–9Từ ghép
皇室
Nghĩa tiếng Việthoàng gia; hoàng tộc; thành viên hoàng gia
Âm Hán Việthoàng thất
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoàng gia
- 2 hoàng tộc
- 3 thành viên hoàng gia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)