Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huáng · Huáng

皇

Nghĩahoàng đế; biến thể cũ của 惶 (huáng); họ [Huang2]
Bộ thủ白
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.