Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

皇

huáng
Nghĩa tiếng Việthoàng đế; biến thể cũ của 惶 (huáng)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

皇

Huáng
Nghĩa tiếng Việthọ [Huang2]
  • 1 chữ
  • 9 nét