Chữ đơnChữ đa âm
皇
Nghĩa tiếng Việthoàng đế; biến thể cũ của 惶 (huáng)
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoàng đế
- 2 biến thể cũ của 惶 (huáng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 皇帝[hoàng đấy]Cấp: HSK 6hoàng đế
- 皇宫[皇宮][hoàng cung]Cấp: HSK 7–9hoàng cung
- 皇后[hoàng hậu]Cấp: HSK 7–9hoàng hậu
- 皇上[hoàng thượng]Cấp: HSK 7–9hoàng thượng; Bệ hạ hoàng đế; Hoàng đế bệ hạ
- 皇室[hoàng thất]Cấp: HSK 7–9hoàng gia; hoàng tộc; thành viên hoàng gia
- 仓皇[倉皇]hoảng loạn; hốt hoảng
- 地皇Địa Hoàng, một trong ba vị vua huyền thoại 三皇 (sānhuáng)
- 皇榜công bố của hoàng đế (thông báo dưới hình thức niêm yết với thẩm quyền của hoàng đế)
- 皇堡Burger King Whopper
- 皇朝triều đình hoàng gia; chính quyền thời đế quốc
- 皇城Hoàng Thành, phần bên trong của Bắc Kinh, với Tử Cấm Thành ở trung tâm
- 皇储[皇儲]thái tử