Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皇朝

huángcháo
Nghĩa tiếng Việttriều đình hoàng gia; chính quyền thời đế quốc
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 triều đình hoàng gia
  2. 2 chính quyền thời đế quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập