Chữ HánChữ đa âm
朝
Nghĩa triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại; viết tắt của 朝鲜 (Cháoxiǎn) Triều Tiên; buổi sáng
Bộ thủ月
Âm Hán Việt triều
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: triềutriều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
- viết tắt của 朝鲜 (Cháoxiǎn) Triều Tiên
- buổi sáng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 龺 + 月
- Phần chỉ nghĩa: 月
- Phần chỉ âm: 龺
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 朝代Âm Hán Việt: triều đạitriều đại; triều vuaHSK 6
- 王朝Âm Hán Việt: vương triềutriều đạiHSK 7–9
- 有朝一日Âm Hán Việt: hữu triều nhất nhậtmột ngày nào đó; một lúc nào đó trong tương laiHSK 7–9
- 朝三暮四Âm Hán Việt: triều tam mộ tứnghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ); thay đổi điều gì đó đã định; không quyết đoán; lúc nóng lúc lạnhHSK 7–9
- 朝夕相处Âm Hán Việt: triều tịch tương xửở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)HSK 7–9
- 朝气蓬勃Âm Hán Việt: triều khí bồng bộttràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ; năng động; một người hoạt bátHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是啊!总的来说,这一年的收获远远超过了预期。总之,无论未来遇到什么挑战,我们都要朝着理想继续前进!Đúng thế! Nói chung, thu hoạch của năm nay vượt xa kỳ vọng. Tóm lại, bất kể tương lai gặp thử thách gì, chúng ta đều phải hướng tới lý tưởng tiếp tục tiến lên!
- 真有道理!趁现在对方代表还没离开公司,我们主动过去跟他们诚恳地沟通一下,朝着共同的目标合作吧。Chí lý thật! Nhân lúc đại diện đối phương vẫn chưa rời công ty, chúng mình chủ động qua đó trao đổi chân thành với họ một chút, hướng tới mục tiêu chung để hợp tác nhé.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.