Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
cháo · Cháo · zhāo

朝

Nghĩacháo triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại; Cháo viết tắt của 朝鲜 (Cháoxiǎn) Triều Tiên; zhāo buổi sáng
Bộ thủ月
Âm Hán Việtcháo triều
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • cháoChưa có âm thanhÂm Hán Việt: triềutriều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
  • Cháoviết tắt của 朝鲜 (Cháoxiǎn) Triều Tiên
  • zhāobuổi sáng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 龺 + 月

  • Phần chỉ nghĩa: 月
  • Phần chỉ âm: 龺

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.