Chữ HánChữ đa âm
嘲
Nghĩa chế nhạo; nhạo báng; dùng trong 嘲哳 (zhāozhā)
Bộ thủ口
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- chế nhạo; nhạo báng
- dùng trong 嘲哳 (zhāozhā)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 朝
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 朝cháo[triều]triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 朝
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 围绕嘲笑、潮流与撤退等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 嘲笑, 潮流 và 撤退, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾嘲笑与潮流的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 嘲笑 và 潮流.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.