Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
cháo · zhāo

嘲

Nghĩacháo chế nhạo; nhạo báng; zhāo dùng trong 嘲哳 (zhāozhā)
Bộ thủ口
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • cháochế nhạo; nhạo báng
  • zhāodùng trong 嘲哳 (zhāozhā)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 朝

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 朝

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.