Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

撤退

chètuì
Nghĩa tiếng Việtrút lui
Âm Hán Việttriệt thoái
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rút lui

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập