Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chè

撤

Nghĩagỡ bỏ; dời đi
Bộ thủ扌
Âm Hán Việttriệt
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chèÂm Hán Việt: triệtgỡ bỏ; dời đi

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – giữa – phải · 扌 + 育 + 攵

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.