撤 Chữ Hán
Nghĩa gỡ bỏ; dời đi
Âm Hán Việt triệt
15 nét Nhận biết từ: HSK 6 Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0 4 từ có chữ này Tra trong từ điển → In vở tập viết →
Luyện viết Cách đọc Cấu tạo Từ có chữ này Câu ví dụ Thứ tự nét & luyện viết 15 nét — bấm “Xem thứ tự nét” để xem viết mẫu, rồi “Viết theo nét” để tự viết.
Xem thứ tự nét Viết theo nét
Viết từng nét bằng chuột hoặc ngón tay; viết lệch nét nào, nét đó sẽ được chỉ lại.
Thứ tự nét lấy từ nguồn mở, chưa đối chiếu với quy chuẩn 《现代汉语通用字笔顺规范》 — vài chữ có thể lệch.
Mẫu tập viết Chép ra vở ô vuông: ba ô đầu tô theo chữ mờ, các ô sau tự viết.
Cách đọc chè Âm Hán Việt: triệtgỡ bỏ; dời đi Cấu tạo Gồm các phần: trái – giữa – phải · 扌 + 育 + 攵
Câu ví dụ tiêu biểu 围wéi 绕rào 嘲cháo 笑xiào 、 潮cháo 流liú 与yǔ 撤chè 退tuì 等děng 关guān 键jiàn 环huán 节jié , 唯wéi 有yǒu 坚jiān 持chí 科kē 学xué 规guī 律lǜ 、 不bú 断duàn 完wán 善shàn 机jī 制zhì , 才cái 能néng 在zài 新xīn 的de 历lì 史shǐ 阶jiē 段duàn 创chuàng 造zào 出chū 经jīng 得de 起qǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 检jiǎn 验yàn 的de 成chéng 果guǒ 。 Xoay quanh các khâu then chốt như 嘲笑 , 潮流 và 撤退 , chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới. Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.