Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
撤
Nghĩa tiếng Việtgỡ bỏ; dời đi
Âm Hán Việttriệt
- 1 chữ
- 15 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 gỡ bỏ; dời đi
Câu ví dụ
- 围绕嘲笑、潮流与撤退等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 嘲笑, 潮流 và 撤退, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 撤回[triệt hồi]Cấp: HSK 6thu hồi; hủy bỏ; rút lại
- 撤销[撤銷][triệt tiu]Cấp: HSK 6huỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tác
- 撤离[撤離][triệt li]Cấp: HSK 7–9rút khỏi; sơ tán
- 撤退[triệt thoái]Cấp: HSK 7–9rút lui
- 裁撤giải thể một tổ chức
- 撤兵rút quân; rút lui
- 撤并[撤併]hợp nhất; sáp nhập
- 撤出rút; rời đi; rút lui
- 撤除gỡ bỏ; tháo dỡ
- 撤掉cắt; bỏ đi; phế truất (khỏi chức vụ)
- 撤稿rút bài; rút lại bài đã gửi (cho báo, tạp chí, tập san, v.v.)
- 撤换[撤換]cách chức và thay thế; thay thế (người hoặc điều gì)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước