Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
chè

撤

Nghĩa tiếng Việtgỡ bỏ; dời đi
Âm Hán Việttriệt
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 gỡ bỏ; dời đi

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập