Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裁撤

cáichè
Nghĩa tiếng Việtgiải thể một tổ chức
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 giải thể một tổ chức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập