Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cái

裁

Nghĩacắt ra (như cắt áo); cắt; tỉa
Bộ thủ衣
Âm Hán Việttrài
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cáiÂm Hán Việt: tràicắt ra (như cắt áo); cắt; tỉa

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên phải · 十 + 戈 + 衣

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.