Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

栋梁

Phồn thể: [棟梁]
dòngliáng
Nghĩa tiếng Việtxà nhà; xà nhà và dầm; người có thể gánh vác trách nhiệm nặng nề
Âm Hán Việtchống lương
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xà nhà
  2. 2 xà nhà và dầm
  3. 3 người có thể gánh vác trách nhiệm nặng nề
  4. 4 trụ cột (của tổ chức)
  5. 5 rường cột (của quốc gia)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập