Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禀赋

Phồn thể: [稟賦]
bǐngfù
Nghĩa tiếng Việtnăng khiếu bẩm sinh; tài năng; tài hoa
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 năng khiếu bẩm sinh; tài năng; tài hoa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập