裁剪Từ ghép裁剪cáijiǎnNghĩa tiếng Việtcắt may2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cắt mayPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.裁[trài]cắt ra (như cắt áo); cắt; tỉaTrang chữ →剪[tiện]kéo; dao cắt; tông đơTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →