Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiǎn · Jiǎn

剪

Nghĩakéo; dao cắt; tông đơ; họ [Jian3]
Bộ thủ刀
Âm Hán Việttiện
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiǎnÂm Hán Việt: tiệnkéo; dao cắt; tông đơ
  • JiǎnChưa có âm thanhhọ [Jian3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 前 + 刀

  • Phần chỉ nghĩa: 刀
  • Phần chỉ âm: 前

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.