Chữ Hán
刀
- 2 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đaodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- họ [Dao1]
Cấu tạo
Gồm các phần: bao góc trên phải · 丿 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 分fēnÂm Hán Việt: phânchia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)HSK 1
- 初chūÂm Hán Việt: sơlúc đầu; (vào) lúc bắt đầu; đầu tiênHSK 3
- 解jiěÂm Hán Việt: giảichia; tách; pháHSK 3
- 切qiēÂm Hán Việt: thiếtcắt; thái; khắc; (toán) tiếp tuyếnHSK 4
- 丑chǒuÂm Hán Việt: sửuchú hề; chi thứ 2 trong 12 chi địa: 1-3 giờ sáng, tháng 12 âm lịch (6 tháng 1 đến 3 tháng 2), năm Sửu; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 30°HSK 5
- 召Shàohọ [Shao4]; tên của một nước cổ đại tồn tại ở khu vực nay là tỉnh Thiểm TâyHSK 5
- 剪jiǎnÂm Hán Việt: tiệnkéo; dao cắt; tông đơHSK 5
- 券quànÂm Hán Việt: khoántrái phiếu (đặc biệt là tài liệu chia làm hai, mỗi bên giữ một nửa); hợp đồng; văn tự (tức là giấy tờ sở hữu)HSK 6
- 叨dāolắm lờiHSK 7–9
- 契qìkhắc; chữ khắc; đồng ýHSK 7–9
- 寡guǎít; không đủ; quả phụHSK 7–9
- 劈pīchặt; bổ; tách raHSK 7–9
- 刃rèncạnh của lưỡi dao
- 刅
- 忉dāođau buồn
- 㓞
- 絕
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.