Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dāo · Dāo

刀

Nghĩadao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi; họ [Dao1]
Bộ thủ刀
Âm Hán Việtđao
  • 2 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dāoÂm Hán Việt: đaodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
  • Dāohọ [Dao1]

Cấu tạo

Gồm các phần: bao góc trên phải · 丿 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.