Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
quàn · quàn

券

Nghĩatrái phiếu (đặc biệt là tài liệu chia làm hai, mỗi bên giữ một nửa); hợp đồng; văn tự (tức là giấy tờ sở hữu); biến thể của 券 (quàn)
Bộ thủ刀
Âm Hán Việtkhoán
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • quànÂm Hán Việt: khoántrái phiếu (đặc biệt là tài liệu chia làm hai, mỗi bên giữ một nửa); hợp đồng; văn tự (tức là giấy tờ sở hữu)
  • quànbiến thể của 券 (quàn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 龹 + 刀

  • Phần chỉ nghĩa: 刀
  • Phần chỉ âm: 龹

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.