Chữ Hán
龹
Bộ thủ丿
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 丿 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 卷juànÂm Hán Việt: quyểncuộn; sách; tậpHSK 5
- 券quànÂm Hán Việt: khoántrái phiếu (đặc biệt là tài liệu chia làm hai, mỗi bên giữ một nửa); hợp đồng; văn tự (tức là giấy tờ sở hữu)HSK 6
- 拳quánÂm Hán Việt: quyềnnắm đấm; đấm bốcHSK 7–9
- 劵juànbiến thể cũ của 倦 (juàn)
- 弮juànbiến thể của 卷 (juàn), cuộn tròn
- 桊
- 眷juàn(dạng kết hợp) gia đình, đặc biệt là vợ và con; (văn học) quan tâm và yêu thương; cảm thấy lo lắng cho
- 塍chéngbiến thể của 塍 (chéng)
- 誊téngchép lại; sao chép; (từ không cố định)
- 豢huànnuôi; dưỡng (động vật)
- 飬juànbiến thể cũ của 餋 (juàn)
- 鲞xiǎngcá khô
- 滕Téngchư hầu của nhà Chu ở Sơn Đông; quận Teng ở Sơn Đông; họ [Teng2]
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.