Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chéng · chéng

塍

Nghĩabiến thể của 塍 (chéng); đường nâng giữa các thửa ruộng
Bộ thủ土
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chéngbiến thể của 塍 (chéng)
  • chéngđường nâng giữa các thửa ruộng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 月 + 龹 + 土

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 月

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.