拳Chữ Hán
Nghĩanắm đấm; đấm bốc
Âm Hán Việtquyền
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- quánÂm Hán Việt: quyềnnắm đấm; đấm bốc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 龹 + 手
- Phần chỉ nghĩa: 手
- Phần chỉ âm: 龹
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.