Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

拳

quán
Nghĩa tiếng Việtnắm đấm; đấm bốc
Âm Hán Việtquyền
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nắm đấm
  2. 2 đấm bốc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập