Chữ Hán
眷
Nghĩa(dạng kết hợp) gia đình, đặc biệt là vợ và con; (văn học) quan tâm và yêu thương; cảm thấy lo lắng cho; (văn học) nhìn với tình yêu và cảm xúc; cảm thấy quan tâm (biến thể của 眷 (juàn))
Bộ thủ目
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (dạng kết hợp) gia đình, đặc biệt là vợ và con; (văn học) quan tâm và yêu thương; cảm thấy lo lắng cho
- (văn học) nhìn với tình yêu và cảm xúc; cảm thấy quan tâm (biến thể của 眷 (juàn))
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 龹 + 目
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 龹
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.