Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

眷

juàn
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) gia đình, đặc biệt là vợ và con; (văn học) quan tâm và yêu thương; cảm thấy lo lắng cho
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

眷

Phồn thể: [睠]
juàn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) nhìn với tình yêu và cảm xúc; cảm thấy quan tâm (biến thể của 眷 (juàn))
  • 1 chữ
  • 11 nét