Houzii
← Từ điển
Từ ghép

内眷

Phồn thể: [內眷]
nèijuàn
Nghĩa tiếng Việtnữ giới trong gia đình; người nhà (phụ nữ)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nữ giới trong gia đình
  2. 2 người nhà (phụ nữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập