Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女眷

nǚjuàn
Nghĩa tiếng Việtphụ nữ trong gia đình; đàn bà con gái
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phụ nữ trong gia đình
  2. 2 đàn bà con gái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập