Từ ghép
眷顾
Phồn thể: [眷顧]Nghĩa
- 1 chăm sóc
- 2 quan tâm
- 3 nhớ về (quê hương)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.