Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眷顾

Phồn thể: [眷顧]
juàngù
Nghĩa tiếng Việtchăm sóc; quan tâm; nhớ về (quê hương)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa