Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

证券

Phồn thể: [證券]
zhèngquàn
Nghĩa tiếng Việtchứng khoán có thể giao dịch; chứng chỉ; cổ phiếu và trái phiếu
Âm Hán Việtchứng khoán
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chứng khoán có thể giao dịch
  2. 2 chứng chỉ
  3. 3 cổ phiếu và trái phiếu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập