Houzii
← Từ điển
Từ ghép

证券经营

Phồn thể: [證券經營]
zhèngquànjīngyíng
Nghĩa tiếng Việtkinh doanh cổ phiếu; môi giới
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa