Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jīng · Jīng

经

Nghĩakinh điển; sách thánh; kinh sách; họ [Jing1]
Bộ thủ纟
Âm Hán Việtkinh
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jīngÂm Hán Việt: kinhkinh điển; sách thánh; kinh sách
  • Jīnghọ [Jing1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 工 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 工

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.