Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

经

Phồn thể: [經]
jīng
Nghĩa tiếng Việtkinh điển; sách thánh; kinh sách
Âm Hán Việtkinh
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 12 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kinh điển
  2. 2 sách thánh
  3. 3 kinh sách
  4. 4 đi qua
  5. 5 trải qua
  6. 6 chịu đựng
  7. 7 chịu được
  8. 8 sợi dọc (dệt)
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 kinh độ
  2. 10 kinh nguyệt
  3. 11 kênh (trong y học cổ truyền)
  4. 12 viết tắt của kinh tế 经济 (jīngjì)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

经

Phồn thể: [經]
Jīng
Nghĩa tiếng Việthọ [Jing1]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Jing1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập